brake failure

brake failure

The driver experienced a brake failure while approaching a red light.

Định nghĩa

Danh từ: Sự hỏng phanh, sự mất phanh: "brake failure" chỉ tình trạng hệ thống phanh của xe không còn hoạt động, không thể dừng hoặc giảm tốc độ xe một cách an toàn.

dụ sử dụng
  • (Tai nạn xảy ra do sự hỏng phanh.)
  • (Người lái xe hoảng loạn khi gặp sự mất phanh trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer brake failure": bị hỏng phanh.
    • The bus suffered brake failure while going downhill. (Xe buýt bị hỏng phanh khi đang xuống dốc.)
  • "to have brake failure": gặp sự cố phanh.
    • He had brake failure and crashed into a tree. (Anh ấy gặp sự cố phanh đâm vào một cái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Brake (n): phanh, thắng (bộ phận của xe).
    • The brake pedal felt soft. (Bàn đạp phanh cảm thấy mềm.)
  • Failure (n): sự hỏng hóc, sự thất bại.
    • The engine failure was unexpected. (Sự hỏng hóc của động cơ bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phanh bị hỏng: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
  • Mất phanh: tình trạng tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brake failure occurs: hỏng phanh xảy ra.
    • Brake failure occurs when the hydraulic system leaks. (Hỏng phanh xảy ra khi hệ thống thủy lực bị rỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng "mất kiểm soát" để miêu tả hậu quả của brake failure.
    • He lost control of the car after brake failure. (Anh ấy mất kiểm soát xe sau khi hỏng phanh.)